Dịch

sacrosanto

C2tính từ (adjective)
/sakɾoˈsanto/

Nghĩa chính

  1. Bất khả xâm phạmtính từsacrosanct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacrosantoDạng gốc (base form)
  2. sacrosantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sacrosantosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sacrosantaGiống cái (feminine)

AI