sacrosanto
C2tính từ (adjective)
/sakɾoˈsanto/
Nghĩa chính
- Bất khả xâm phạmtính từsacrosanct
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacrosantoDạng gốc (base form)
- sacrosantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sacrosantosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sacrosantaGiống cái (feminine)