Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacrolumbar
tính từ
(adjective)
/sakɾolumˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Thắt lưng cùng
tính từ
sacrolumbar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacrolumbar
Dạng gốc
(base form)
sacrolumbar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sacrolumbar
Thuộc xương cùng-thắt lưng
AI
1
Thắt lưng cùng
1
Thắt lưng cùng
1
Thắt lưng cùng