Dịch

runa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈruna/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ runedanh từrune
  2. Người đàn ôngdanh từman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runaDạng gốc (base form)
  2. runasSố nhiều (plural)

AI