Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈruna/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chữ rune
danh từ
rune
2
Người đàn ông
danh từ
man
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
runa
Dạng gốc
(base form)
runa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
男人
nán rén
Đàn ông, người đàn ông
男子
nán zǐ
Nam giới, đàn ông
夫
fū
Người đàn ông
Tiếng Anh
man
Người đàn ông
rune
Chữ rune, cổ tự
Họ từ
(word family)
cùng gốc
runa
runa
bout
Đường vòng (xe cơ giới)
danh từ
run
o
Chữ runic
tính từ
AI
1
Chữ rune
2
Người đàn ông
1
Chữ rune
2
Người đàn ông
1
Chữ rune
2
Người đàn ông