Dịch

runabout

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ranaˈbaut/

Nghĩa chính

  1. Đường vòng (xe cơ giới)danh từrunabout (motor vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runaboutDạng gốc (base form)
  2. runaboutsSố nhiều (plural)

AI