Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runabout
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ranaˈbaut/
Nghĩa chính
1
Đường vòng (xe cơ giới)
danh từ
runabout (motor vehicle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
runabout
Dạng gốc
(base form)
runabout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
runabout
Các phương tiện nhỏ, đặc biệt là ô tô có động cơ nhỏ để sử dụng trong những chuyến đi ngắn
AI
1
Đường vòng (xe cơ giới)
1
Đường vòng (xe cơ giới)
1
Đường vòng (xe cơ giới)