Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runo
tính từ
(adjective)
/ˈruno/
Nghĩa chính
1
Chữ runic
tính từ
runic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
runo
Dạng gốc
(base form)
run
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
runo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
run
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
runic
Của, liên quan đến, hoặc được viết bằng rune
Runic
Các ngôn ngữ Đức cổ được viết bằng rune
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rúnico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
runo
runo
logía
Thuật ngữ runology
danh từ
AI
1
Chữ runic
1
Chữ runic
1
Chữ runic