Dịch

runo

tính từ (adjective)
/ˈruno/

Nghĩa chính

  1. Chữ runictính từrunic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runoDạng gốc (base form)
  2. runasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. runosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. runaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc runo

AI