roza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrosa/
Nghĩa chính
- Chải, chàdanh từbrushing, scrubbing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rozaDạng gốc (base form)
- rozasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roza y quemadanh từ | danh từ | Chém và đốt |
| rozar la perfección | Gần chạm tới sự hoàn hảo |
Họ từ (word family)
cùng gốc rozaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh