Dịch

roza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrosa/

Nghĩa chính

  1. Chải, chàdanh từbrushing, scrubbing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rozaDạng gốc (base form)
  2. rozasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

roza y quemadanh từChém và đốt
rozar la perfecciónGần chạm tới sự hoàn hảo

AI