Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roblizo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mạnh
tính từ
strong
2
Khỏe mạnh
tính từ
robust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roblizo
Dạng gốc
(base form)
robliz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
roblizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
robliz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Mạnh, khỏe
强烈
qiáng liè
Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
棒
bàng
Khỏe, khỏe mạnh
Tiếng Anh
strong
Khỏe, mạnh, khỏe mạnh
robust
Khỏe mạnh
AI
1
Mạnh
2
Khỏe mạnh
1
Mạnh
2
Khỏe mạnh
1
Mạnh
2
Khỏe mạnh