reversión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rebeɾˈsjon/
Nghĩa chính
- Đảo ngượcdanh từreversion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reversiónDạng gốc (base form)
- reversionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- inversiónđồng nghĩacó nghĩa chung là quay lại