reproducción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repɾoduɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự sinh sảndanh từreproduction, procreation (the act of reproducing new individuals biologically)
- Sự sao chép, sự nhân bảndanh từreproduction (the act of making copies)
- Bản sao, bản sao chépdanh từreproduction, copy, duplicate (a copy of something, as in a piece of art; a duplicate)
- Sự phát lại, sự chiếu lạidanh từplayback (the replaying of something previously recorded, especially sound or moving images)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reproducciónDạng gốc (base form)
- reproduccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crear una lista de reproducción | Tạo danh sách phát | |
| reproducir una lista de reproducción | Chạy danh sách phát | |
| lista de reproducción | Chưa có nghĩa | |
| reproducción asexual | Chưa có nghĩa | |
| reproducción asistida | Chưa có nghĩa | |
| reproducción sexual | Chưa có nghĩa | |
| velocidad de reproducción | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lượt phát
- Lượt phát, lượt nghe, lượt xemplay (an instance of watching or listening to digital media)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lượt phát
Khác
Ví dụ
- .Bạch tuộc chỉ rời hang để kiếm ăn hoặc nhằm mục đích sinh sản.
- .Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát lại.
- .Chúng tôi đang nghiên cứu về sự sinh sản ở người.