reno
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈreno/nguồn
Nghĩa chính
- Tuần lộcdanh từreindeer, caribou
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renoDạng gốc (base form)
- renosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquen de los renosdanh từ | danh từ | Rêu tuần lộc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa