corzo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾso/nguồn
Nghĩa chính
- Hươu naidanh từroe deer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corzo siberianodanh từ | danh từ | Hươu sao phương đông (Capreolus pygargus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh