remachar
động từ (verb)
/remaˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đinh tánđộng từto rivet
- Đập vỡđộng từto smash
- Nhấn mạnhđộng từto stress, to emphasize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể remacharDanh động từ remachandoPhân từ remachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | remacho |
| tú | remachas |
| él/ella/Ud. | remacha |
| nosotros | remachamos |
| vosotros | remacháis |
| ellos/Uds. | remachan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remachar el clavođộng từ | động từ | Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn; chà xát nó vào |
Họ từ (word family)
cùng gốc remacharNgôn ngữ khác
Tiếng Trung