Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remachadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/remat͡ʃaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Thợ đinh tán; súng đinh tán
danh từ
riveter; rivet gun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remachadora
Dạng gốc
(base form)
remachadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
riveter
Người có công việc là đinh tán
AI
1
Thợ đinh tán
1
Thợ đinh tán
1
Thợ đinh tán