Dịch

reja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrexa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lưới, lưới tản nhiệtdanh từgrate, grating, grille
  2. Quán bar (đặc biệt là của một phòng giam)danh từbars (especially of a prison cell)
  3. Lưỡi cày (hoặc lưỡi cày) (thanh cắt đất của máy cày)danh từplowshare (or ploughshare) (soil-cutting bar of a plough)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejaDạng gốc (base form)
  2. rejasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entre rejastrạng từĐằng sau song sắt
tras las rejasChưa có nghĩa

Ví dụ

AI