reja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrexa/nguồn
Nghĩa chính
- Lưới, lưới tản nhiệtdanh từgrate, grating, grille
- Quán bar (đặc biệt là của một phòng giam)danh từbars (especially of a prison cell)
- Lưỡi cày (hoặc lưỡi cày) (thanh cắt đất của máy cày)danh từplowshare (or ploughshare) (soil-cutting bar of a plough)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rejaDạng gốc (base form)
- rejasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entre rejastrạng từ | trạng từ | Đằng sau song sắt |
| tras las rejas | Chưa có nghĩa |