Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nướng; bị cấm
tính từ
grilled; barred
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejado
Dạng gốc
(base form)
rejad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rejado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rejad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grilled
Nướng
AI
1
Nướng
1
Nướng
1
Nướng