Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất lưới tản nhiệt
danh từ
grille maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejero
Dạng gốc
(base form)
rejero
s
Số nhiều
(plural)
rejer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rejer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nhà sản xuất lưới tản nhiệt
1
Nhà sản xuất lưới tản nhiệt
1
Nhà sản xuất lưới tản nhiệt