Dịch

rejero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất lưới tản nhiệtdanh từgrille maker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejeroDạng gốc (base form)
  2. rejerosSố nhiều (plural)
  3. rejerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. rejeraGiống cái (feminine)

AI