Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entre rejas
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đằng sau song sắt
trạng từ
behind bars
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
behind bars
Ở tù, sau song sắt
AI
1
Đằng sau song sắt
1
Đằng sau song sắt
1
Đằng sau song sắt