Dịch

regalía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡaˈlia/

Nghĩa chính

  1. Đặc quyền hoàng giadanh từroyal privilege
  2. Đặc quyềndanh từprivilege
  3. Tiền bản quyền (thanh toán)danh từroyalty (payment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regalíaDạng gốc (base form)
  2. regalíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI