regalía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡaˈlia/
Nghĩa chính
- Đặc quyền hoàng giadanh từroyal privilege
- Đặc quyềndanh từprivilege
- Tiền bản quyền (thanh toán)danh từroyalty (payment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regalíaDạng gốc (base form)
- regalíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đặc quyền
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- comisiónđồng nghĩaKhoản phải trả theo doanh thu hoặc kết quả kinh doanh.