Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prerrogativa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeroɡaˈtiba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đặc quyền
danh từ
prerogative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prerrogativa
Dạng gốc
(base form)
prerrogativa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prerogative
Đặc quyền, quyền hạn độc quyền
AI
1
Đặc quyền
1
Đặc quyền
1
Đặc quyền