Dịch

refrigerio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/refɾiˈxeɾjo/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác mát mẻ dễ chịu khi nóngdanh từpleasant sensation of coolness when one is hot
  2. Sự an ủi (sự an ủi hoặc an ủi trong lúc đau khổ)danh từsolace (comfort or consolation in a time of distress)
  3. Bữa ăn nhẹ (bữa ăn nhẹ)danh từsnack (light meal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refrigerioDạng gốc (base form)
  2. refrigeriosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • , ; […]
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự an ủi (sự an ủi hoặc an ủi trong lúc đau khổ)
Bữa ăn nhẹ (bữa ăn nhẹ)

Ngôn ngữ khác

AI