Dịch

colación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolaˈsjon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bữa ăn nhẹ, đối chiếu, ăn nhẹdanh từlight meal, collation, snack
  2. Đối chiếu (so sánh)danh từcollation (comparison)
  3. Trao chức danh hoặc chức vụdanh từconferment of a title or position
  4. Một loại bánh ngọtdanh từa type of sweet pastry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colaciónDạng gốc (base form)
  2. colacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacar a colaciónĐưa ra (một chủ đề để thảo luận)
salir a colaciónĐi lên (được đề cập)
traer a colaciónĐưa lên; đề cập đến
colación de bienesChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đối chiếu (hội nghị hoặc thảo luận trong tu viện)
  1. collation (conference or discussion in a monastery)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . .

AI