colación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolaˈsjon/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bữa ăn nhẹ, đối chiếu, ăn nhẹdanh từlight meal, collation, snack
- Đối chiếu (so sánh)danh từcollation (comparison)
- Trao chức danh hoặc chức vụdanh từconferment of a title or position
- Một loại bánh ngọtdanh từa type of sweet pastry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colaciónDạng gốc (base form)
- colacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar a colación | Đưa ra (một chủ đề để thảo luận) | |
| salir a colación | Đi lên (được đề cập) | |
| traer a colación | Đưa lên; đề cập đến | |
| colación de bienes | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đối chiếu (hội nghị hoặc thảo luận trong tu viện)
- collation (conference or discussion in a monastery)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , . .