Dịch

reconcentrar

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm cô đặc hơn (chất lỏng)động từto make more concentrated (a liquid)
  2. Tập hợp lại với nhau; tham gia cùng nhau; đoàn kếtđộng từto bring together; to join together; to unite
  3. Tập trung (chú ý)động từto focus (attention)
  4. Kích động; đánh thức (một cảm giác)động từto incite; to rouse (a feeling)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể reconcentrarDanh động từ reconcentrandoPhân từ reconcentrado
Presente
yoreconcentro
túreconcentras
él/ella/Ud.reconcentra
nosotrosreconcentramos
vosotrosreconcentráis
ellos/Uds.reconcentran

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đi vào
  1. to go into

AI