reconcentrar
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cô đặc hơn (chất lỏng)động từto make more concentrated (a liquid)
- Tập hợp lại với nhau; tham gia cùng nhau; đoàn kếtđộng từto bring together; to join together; to unite
- Tập trung (chú ý)động từto focus (attention)
- Kích động; đánh thức (một cảm giác)động từto incite; to rouse (a feeling)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reconcentrarDanh động từ reconcentrandoPhân từ reconcentrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reconcentro |
| tú | reconcentras |
| él/ella/Ud. | reconcentra |
| nosotros | reconcentramos |
| vosotros | reconcentráis |
| ellos/Uds. | reconcentran |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đi vào
- to go into