Dịch

recepción

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reθebˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quầy lễ tân, tiệc chiêu đãi, sự tiếp nhậndanh từreception

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recepciónDạng gốc (base form)
  2. recepcionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recepción de galaTiệc chiêu đãi lớn
dar una recepciónChưa có nghĩa
mostrador de recepciónChưa có nghĩa
recepción del hotelChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã giới thiệu tôi với gia đình mình tại bữa tiệc chiêu đãi.
  • .Bữa tiệc chiêu đãi là một chốn phù hoa danh lợi.
  • .Có những bông hoa đẹp ở quầy lễ tân.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quầy lễ tân

Họ từ (word family)

cùng gốc recepción

Ngôn ngữ khác

AI