Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recepcionista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/reθebθjoˈnista/
Nghĩa chính
1
Nhân viên lễ tân
danh từ
receptionist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recepcionista
Dạng gốc
(base form)
recepcionista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
receptionist
Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)
AI
1
Nhân viên lễ tân
1
Nhân viên lễ tân
1
Nhân viên lễ tân