Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raspado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rasˈpado/
Nghĩa chính
1
Cạo (hành động)
danh từ
scraping (act)
2
Nón tuyết
danh từ
snow cone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raspado
Dạng gốc
(base form)
raspad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
raspado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
raspad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raspado
raspado
r
Cái nạo
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nón tuyết
minuta
Khác
granizado
yuki
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scraping
Làm xây xát
snow cone
Loại bánh kẹo làm từ đá nghiền phủ xi-rô có hương vị hoặc nước ép trái cây, thường được phục vụ trong nón giấy hoặc ly nhựa
AI
1
Cạo (hành động)
2
Nón tuyết
1
Cạo (hành động)
2
Nón tuyết
1
Cạo (hành động)
2
Nón tuyết