granizado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaniˈsado/
Nghĩa chính
- Slush, một loại nước ngọt bán đông lạnh, một thức uống đặc trưng của mùa hè, thường được làm bằng đá nghiền và nước ép citric (loại phổ biến nhất là nước chanh, được gọi là: granizado de limón)danh từslush, a semi-frozen soft drink, a typical summer drink, usually made with crushed ice and citric juice (the most popular being lemon juice, which is called: granizado de limón)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granizadoDạng gốc (base form)
- granizadosSố nhiều (plural)
- granizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- granizadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh