Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raspador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raspaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Cái nạo
danh từ
scraper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raspador
Dạng gốc
(base form)
raspador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rascador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scraper
Dụng cụ gạt bùn
AI
1
Cái nạo
1
Cái nạo
1
Cái nạo