Dịch

rascador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raskaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đồ gãi (bất kỳ dụng cụ nào dùng để gãi)danh từscratcher (any implement used for scratching)
  2. Trụ cào (vật được thiết kế để mèo cào)danh từscratching post (object designed to be scratched by a cat)
  3. Cái nạo (dụng cụ dùng trong nhà bếp để cạo bột)danh từscraper (tool used in the kitchen for scraping dough)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rascadorDạng gốc (base form)
  2. rascadoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rascador pardodanh từHẻm núi kéo (Melozone fusca)
gorrión rascadorChim sẻ cáo

AI