rascador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raskaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đồ gãi (bất kỳ dụng cụ nào dùng để gãi)danh từscratcher (any implement used for scratching)
- Trụ cào (vật được thiết kế để mèo cào)danh từscratching post (object designed to be scratched by a cat)
- Cái nạo (dụng cụ dùng trong nhà bếp để cạo bột)danh từscraper (tool used in the kitchen for scraping dough)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rascadorDạng gốc (base form)
- rascadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rascador pardodanh từ | danh từ | Hẻm núi kéo (Melozone fusca) |
| gorrión rascador | Chim sẻ cáo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa