Dịch

yuki

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈʒuki/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dân tộc Yukiqua tiếng Anhtính từYuki

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yukiDạng gốc (base form)
  2. yukisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dân tộc Yuki
  1. Yuki

Ngôn ngữ khác

AI