yuki
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈʒuki/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dân tộc Yukiqua tiếng Anhtính từYuki
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yukiDạng gốc (base form)
- yukisGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dân tộc Yuki
- Yuki
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh