Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramificación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân nhánh
danh từ
ramification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ramificación
Dạng gốc
(base form)
ramificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chi nhánh, phân nhánh
科
kē
Nhánh, phân nhánh
Tiếng Anh
ramification
Sự phân nhánh, hành động hoặc kết quả của việc phát triển các chi nhánh; cụ thể là sự phân kỳ của thân và cành của cây thành những phần nhỏ hơn hoặc sự phát triển tương tự trong mạch máu, cấu trúc giải phẫu, v.v
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rama
ramificar
AI
1
Sự phân nhánh
1
Sự phân nhánh
1
Sự phân nhánh