rajar
C1động từ (verb)
/raˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xẻ, xé, rạchđộng từto split, to rip, to tear, to slit
- Đâmđộng từto stab
- Tắt tiếngđộng từto sound off, mouth off
- Chỉ trích, tố cáođộng từto snitch, denounce
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rajarDanh động từ rajandoPhân từ rajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rajo |
| tú | rajas |
| él/ella/Ud. | raja |
| nosotros | rajamos |
| vosotros | rajáis |
| ellos/Uds. | rajan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a rompe y rajatrạng từ | trạng từ | Bởi cơn bão dữ dội nhất |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lùi lại
- Lùi lại, rút luito back down, chicken out
Họ từ (word family)
cùng gốc rajarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung