Dịch

rajar

C1động từ (verb)
/raˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xẻ, xé, rạchđộng từto split, to rip, to tear, to slit
  2. Đâmđộng từto stab
  3. Tắt tiếngđộng từto sound off, mouth off
  4. Chỉ trích, tố cáođộng từto snitch, denounce

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rajarDanh động từ rajandoPhân từ rajado
Presente
yorajo
túrajas
él/ella/Ud.raja
nosotrosrajamos
vosotrosrajáis
ellos/Uds.rajan

Cụm từ (phrase)

a rompe y rajatrạng từBởi cơn bão dữ dội nhất

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Lùi lại
  1. Lùi lại, rút luito back down, chicken out

AI