quejido
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keˈxido/
Nghĩa chính
- Tiếng rên, tiếng than vãnqua tiếng Anhdanh từgroan
- Rên; rên rỉdanh từwhimper; whine
- , (thông tục) sự cãi lạiqua tiếng Anhdanh từyip, yap, yelp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quejidoDạng gốc (base form)
- quejidosSố nhiều (plural)