Dịch

quejido

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keˈxido/

Nghĩa chính

  1. Tiếng rên, tiếng than vãnqua tiếng Anhdanh từgroan
  2. Rên; rên rỉdanh từwhimper; whine
  3. , (thông tục) sự cãi lạiqua tiếng Anhdanh từyip, yap, yelp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quejidoDạng gốc (base form)
  2. quejidosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc quejido

AI