Dịch

yip

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. , (thông tục) sự cãi lạidanh từa sharp, high-pitched bark
  2. , (thông tục) cãi lạiđộng từto bark with a sharp, high-pitched voice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yipNguyên thể (infinitive)
  2. yipsSố nhiều (plural)
  3. yippedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yippingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

yipper dogdanh từCon chó nhỏ, đặc biệt là con chó phát ra âm thanh the thé

Ví dụ

  • .Con cáo cất tiếng sủa ăng ẳng trong đêm.

Họ từ (word family)

cùng gốc yip

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiȝyppe

Ngôn ngữ khác

AI