Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lloriqueo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʝoɾiˈkeo/
Nghĩa chính
1
Rên
danh từ
whimper
2
Rên rỉ
danh từ
whining
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lloriqueo
Dạng gốc
(base form)
lloriqueo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whining
Rên rỉ
whimper
Tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Rên
quejido
Khác
gimoteo
AI
1
Rên
2
Rên rỉ
1
Rên
2
Rên rỉ
1
Rên
2
Rên rỉ