Dịch

quebrada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈbɾada/

Nghĩa chính

  1. Hẻm núi, khe núidanh từgorge, ravine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quebradaDạng gốc (base form)
  2. quebradasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pegarse la quebradađộng từCư xử một cách kiêu ngạo hoặc tự phụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI