quebrada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈbɾada/
Nghĩa chính
- Hẻm núi, khe núidanh từgorge, ravine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quebradaDạng gốc (base form)
- quebradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pegarse la quebradađộng từ | động từ | Cư xử một cách kiêu ngạo hoặc tự phụ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh