barranco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈranko/nguồn
Nghĩa chính
- Rãnh, khe núi, barrancadanh từgully, gulch, ravine, barranca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barrancoDạng gốc (base form)
- barrancosSố nhiều (plural)
- barranquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh