punzada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈsada/
Nghĩa chính
- Chích (chấn thương do vật nhọn)danh từprick (injury from a pointed object)
- Vết chích (đột ngột, đau nhói)danh từsting (sudden, sharp pain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punzadaDạng gốc (base form)
- punzadasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- smartTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chích (chấn thương do vật nhọn)