Dịch

punzada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈsada/

Nghĩa chính

  1. Chích (chấn thương do vật nhọn)danh từprick (injury from a pointed object)
  2. Vết chích (đột ngột, đau nhói)danh từsting (sudden, sharp pain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punzadaDạng gốc (base form)
  2. punzadasSố nhiều (plural)

AI