punción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈsjon/
Nghĩa chính
- Đâmdanh từprick
- Xỏ khuyêndanh từpiercing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punciónDạng gốc (base form)
- puncionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punción lumbar | Chọc dò thắt lưng |