Dịch

punción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Đâmdanh từprick
  2. Xỏ khuyêndanh từpiercing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punciónDạng gốc (base form)
  2. puncionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

punción lumbarChọc dò thắt lưng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI