pulpo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulpo/nguồn
Nghĩa chính
- Bạch tuộcdanh từoctopus
- Dây chằng co giãn, dây chun ràng đồdanh từbungee cord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulpo mimodanh từ | danh từ | Bắt chước bạch tuộc |
| pulpo mantadanh từ | danh từ | Chăn bạch tuộc |
| la del pulpodanh từ | danh từ | La mắng, khiển trách hoặc đánh đập nặng nề |
| pulpo a la gallegadanh từ | danh từ | Một món ăn bao gồm bạch tuộc luộc trang trí với ớt bột, muối mỏ và dầu ô liu |
| como un pulpo en un garajetính từ | tính từ | Như cá ra khỏi nước |
| aceptamos pulpo como animal de compañía | Bất cứ điều gì đi | |
| pulpo imitadordanh từ | danh từ | Bắt chước bạch tuộc |
| como un pulpo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pulpoVí dụ
- .Bạch tuộc là một loài động vật thực sự thông minh.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ thử bạch tuộc kiểu Galicia chưa?
- .Con bạch tuộc đó trở lại biển mà không bị ăn.