Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpotomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt tủy
danh từ
pulpotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpotomía
Dạng gốc
(base form)
pulpotomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulpotomy
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tủy răng
AI
1
Phẫu thuật cắt tủy
1
Phẫu thuật cắt tủy
1
Phẫu thuật cắt tủy