Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpo manta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chăn bạch tuộc
danh từ
blanket octopus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpo manta
Dạng gốc
(base form)
pulpo
s manta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blanket octopus
Các loài trong số bốn loài bạch tuộc nổi thuộc chi Tremoctopus, được tìm thấy ở các đại dương nhiệt đới và cận nhiệt đới
AI
1
Chăn bạch tuộc
1
Chăn bạch tuộc
1
Chăn bạch tuộc