bungee cord
danh từ (noun)
US
Nghĩa chính
- Sợi dây dài co giãn buộc quanh mắt cá chân của người nhảy bungeedanh từA long elastic cord tied around the ankles of the jumper in bungee jumping.
- Dây đeo bằng vải đàn hồi có móc ở mỗi đầu, dùng để cố định hành lýdanh từAn elastic fabric-bound strap with a hook at each end, used for securing luggage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bungee cordDạng gốc (base form)
- bungee cordsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha