Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pulˈpeɾo/
Nghĩa chính
1
Người thủ kho
danh từ
storekeeper
2
Đầu bếp bạch tuộc hoặc nông dân
danh từ
octopus cook or farmer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpero
Dạng gốc
(base form)
pulpero
s
Số nhiều
(plural)
pulper
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pulper
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
storekeeper
Người điều hành một cửa hàng, là chủ sở hữu hoặc người quản lý
AI
1
Người thủ kho
2
Đầu bếp bạch tuộc hoặc nông dân
1
Người thủ kho
2
Đầu bếp bạch tuộc hoặc nông dân
1
Người thủ kho
2
Đầu bếp bạch tuộc hoặc nông dân