Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puja
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpuxa/
Nghĩa chính
1
Giá thầu
danh từ
bid
2
Đấu tranh
danh từ
struggle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puja
Dạng gốc
(base form)
puja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
战斗
zhàn dòu
Tranh đấu, đấu tranh, phấn đấu
斗争
dòu zhēng
Cuộc đấu tranh
Tiếng Anh
struggle
Sự vùng vẫy, sự giãy giụa, sự vật lộn
bid
Ra lệnh, bảo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
puja
puja
r
Đấu tranh
động từ
C2
puja
nte
Bùng nổ, phát triển
tính từ
C1
puja
nza
Sức mạnh
danh từ
C2
puja
men
Chân (của một cánh buồm)
danh từ
Xem thêm 3 từ
Ví dụ
pujas
de
poder
AI
1
Giá thầu
2
Đấu tranh
1
Giá thầu
2
Đấu tranh
1
Giá thầu
2
Đấu tranh