Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pujamen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈxamen/
Nghĩa chính
1
Chân (của một cánh buồm)
danh từ
foot (of a sail)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pujamen
Dạng gốc
(base form)
puj
ámenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
脚
jiǎo
Bàn chân
英尺
yīng chǐ
Foot (đơn vị chiều dài bằng 0,3048 m)
Tiếng Anh
foot
Bàn chân
AI
1
Chân (của một cánh buồm)
1
Chân (của một cánh buồm)
1
Chân (của một cánh buồm)