puchaina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puˈt͡ʃaina/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Những sinh vật tuyệt vời thường được đại diện bởi quả bơ, được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạodanh từfantastic beings generally represented by avocados, generated using artificial intelligence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puchainaDạng gốc (base form)
- puchainasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm đạo
- Âm đạo, âm hộvagina, vulva