pucha
C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈput͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bày tỏ sự thương hại, thất vọng hoặc cảm thôngthán từexpresses pity, disappointment or sympathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pucha1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm hộ
- pussy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- —¿ ? —, , ¿ ? ¿ ? — . —… , ¿ ?