Dịch

pucha

C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈput͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bày tỏ sự thương hại, thất vọng hoặc cảm thôngthán từexpresses pity, disappointment or sympathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puchaDạng gốc (base form)
  2. puchasSố nhiều (plural)
  3. puchitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm hộ
  1. pussy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • —¿ ? —, , ¿ ? ¿ ? — . —… , ¿ ?

AI