prota
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpɾota/
Nghĩa chính
- Ngôi sao (của một bộ phim, chương trình, v.v.)danh từstar (of a film, show etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protaDạng gốc (base form)
- protasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc protaVí dụ
- , .