Dịch

protagónico

C1tính từ (adjective)
/pɾotaˈɡoniko/

Nghĩa chính

  1. Dẫn đầu, đóng vai chínhtính từleading, starring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protagónicoDạng gốc (base form)
  2. protagónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. protagónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. protagónicaGiống cái (feminine)

Ví dụ

AI