protagónico
C1tính từ (adjective)
/pɾotaˈɡoniko/
Nghĩa chính
- Dẫn đầu, đóng vai chínhtính từleading, starring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protagónicoDạng gốc (base form)
- protagónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- protagónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- protagónicaGiống cái (feminine)