Dịch

presto

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈpɾesto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhanh; nhắc nhởtính từquick; swift; prompt
  2. Sẵn sàng; chuẩn bịtính từready; prepared
  3. Ngay lập tức; kịp thời; sớmtrạng từimmediately; promptly; soon
  4. Rất nhanhqua tiếng Anhtrạng từpresto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prestoDạng gốc (base form)
  2. prestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. prestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. prestaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Ngay lập tức
  1. Ngay lập tức; cùng một lúcright away; at once

AI