presto
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈpɾesto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhanh; nhắc nhởtính từquick; swift; prompt
- Sẵn sàng; chuẩn bịtính từready; prepared
- Ngay lập tức; kịp thời; sớmtrạng từimmediately; promptly; soon
- Rất nhanhqua tiếng Anhtrạng từpresto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Ngay lập tức
- Ngay lập tức; cùng một lúcright away; at once
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sẵn sàng